hao phí
Định nghĩa
Động từ:
- Tiêu hao, làm mất mát một cách vô ích hoặc quá mức cần thiết: Chỉ hành động sử dụng hoặc làm tiêu hao tài nguyên, sức lực, thời gian... một cách lãng phí, không mang lại hiệu quả tương xứng.
- Làm giảm sút, hao hụt: Chỉ việc làm cho số lượng, chất lượng của cái gì đó bị giảm đi một cách đáng tiếc.
Danh từ:
- Sự hao hụt, sự mất mát vô ích: Chỉ sự tổn thất về vật chất, năng lượng hoặc thời gian do sử dụng không hợp lý hoặc do quá trình tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Công trình thiết kế kém đã hao phí rất nhiều nguyên vật liệu. (Công trình thiết kế kém đã làm tiêu hao rất nhiều nguyên vật liệu.)
- Đừng hao phí thời gian vào những việc vô bổ. (Đừng lãng phí thời gian vào những việc vô bổ.)
Danh từ:
- Sự hao phí năng lượng trong quá trình vận hành là rất lớn. (Sự tiêu hao năng lượng trong quá trình vận hành là rất lớn.)
- Quản lý tồi dẫn đến hao phí lao động. (Quản lý tồi dẫn đến sự lãng phí sức lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hao phí vô ích": sự tiêu hao hoàn toàn không mang lại lợi ích gì.
- Chiến lược sai lầm gây ra sự hao phí vô ích về tài chính. (Chiến lược sai lầm gây ra sự lãng phí vô ích về tài chính.)
"Hao phí tâm sức": tiêu tốn nhiều công sức, suy nghĩ.
- Anh ấy đã hao phí bao tâm sức cho dự án đó. (Anh ấy đã tiêu tốn bao công sức cho dự án đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lãng phí (động từ/danh từ): có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh tính chất vô ích, đáng trách của việc tiêu dùng quá mức.
- Tiêu hao (động từ): nhấn mạnh quá trình làm cho cái gì đó bị giảm đi, có thể là tự nhiên hoặc do sử dụng.
- Hao hụt (động từ/danh từ): thường dùng cho sự giảm sút về số lượng, khối lượng một cách không mong muốn.
- Tổn hao (danh từ): sự mất mát, hao hụt (thường dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Lãng phí: sử dụng hoang phí, phung phí.
- Tiêu phí: tiêu dùng, chi dùng (có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "hao phí").
- Tốn kém: làm mất nhiều chi phí, tiền bạc.
Từ trái nghĩa
- Tiết kiệm: sử dụng một cách hợp lý, tránh lãng phí.
- Tích lũy: dành dụm, làm tăng thêm.
- Bảo tồn: giữ gìn, không để hao hụt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Hao tiền tốn của: (thành ngữ) tốn nhiều tiền bạc, của cải một cách đáng tiếc.
- Công việc kinh doanh thất bát khiến gia đình anh hao tiền tốn của. (Công việc kinh doanh thất bát khiến gia đình anh tốn kém tiền của.)
Hao tâm tổn trí: (thành ngữ) mất nhiều công sức suy nghĩ, lo lắng.
- Việc giáo dục đứa con ngỗ nghịch khiến bà hao tâm tổn trí. (Việc giáo dục đứa con ngỗ nghịch khiến bà tiêu hao nhiều tâm trí.)