hao phí

hao phí

Đừng hao phí nước khi đánh răng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tiêu hao, làm mất mát một cách vô ích hoặc quá mức cần thiết: Chỉ hành động sử dụng hoặc làm tiêu hao tài nguyên, sức lực, thời gian... một cách lãng phí, không mang lại hiệu quả tương xứng.
    • Làm giảm sút, hao hụt: Chỉ việc làm cho số lượng, chất lượng của cái đó bị giảm đi một cách đáng tiếc.
  2. Danh từ:

    • Sự hao hụt, sự mất mát vô ích: Chỉ sự tổn thất về vật chất, năng lượng hoặc thời gian do sử dụng không hợp lý hoặc do quá trình tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Công trình thiết kế kém đã hao phí rất nhiều nguyên vật liệu. (Công trình thiết kế kém đã làm tiêu hao rất nhiều nguyên vật liệu.)
    • Đừng hao phí thời gian vào những việc vô bổ. (Đừng lãng phí thời gian vào những việc vô bổ.)
  • Danh từ:

    • Sự hao phí năng lượng trong quá trình vận hành rất lớn. (Sự tiêu hao năng lượng trong quá trình vận hành rất lớn.)
    • Quản lý tồi dẫn đến hao phí lao động. (Quản lý tồi dẫn đến sự lãng phí sức lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hao phí vô ích": sự tiêu hao hoàn toàn không mang lại lợi ích .

    • Chiến lược sai lầm gây ra sự hao phí vô ích về tài chính. (Chiến lược sai lầm gây ra sự lãng phí vô ích về tài chính.)
  • "Hao phí tâm sức": tiêu tốn nhiều công sức, suy nghĩ.

    • Anh ấy đã hao phí bao tâm sức cho dự án đó. (Anh ấy đã tiêu tốn bao công sức cho dự án đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lãng phí (động từ/danh từ): có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh tính chất vô ích, đáng trách của việc tiêu dùng quá mức.
  • Tiêu hao (động từ): nhấn mạnh quá trình làm cho cái đó bị giảm đi, có thể tự nhiên hoặc do sử dụng.
  • Hao hụt (động từ/danh từ): thường dùng cho sự giảm sút về số lượng, khối lượng một cách không mong muốn.
  • Tổn hao (danh từ): sự mất mát, hao hụt (thường dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Lãng phí: sử dụng hoang phí, phung phí.
  • Tiêu phí: tiêu dùng, chi dùng (có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "hao phí").
  • Tốn kém: làm mất nhiều chi phí, tiền bạc.
Từ trái nghĩa
  • Tiết kiệm: sử dụng một cách hợp lý, tránh lãng phí.
  • Tích lũy: dành dụm, làm tăng thêm.
  • Bảo tồn: giữ gìn, không để hao hụt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Hao tiền tốn của: (thành ngữ) tốn nhiều tiền bạc, của cải một cách đáng tiếc.

    • Công việc kinh doanh thất bát khiến gia đình anh hao tiền tốn của. (Công việc kinh doanh thất bát khiến gia đình anh tốn kém tiền của.)
  • Hao tâm tổn trí: (thành ngữ) mất nhiều công sức suy nghĩ, lo lắng.

    • Việc giáo dục đứa con ngỗ nghịch khiến hao tâm tổn trí. (Việc giáo dục đứa con ngỗ nghịch khiến tiêu hao nhiều tâm trí.)

Từ chứa "hao phí"